Pinyin:

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 戾[li4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdai6
Nhật BảnMODOSU
Hàn QuốcLYE
Chú âmㄊㄧˋ
Hán ngữ Trung cổtheh
Phản thiết他蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戻tì 1.古代辎车车壁两旁可推开的门。 2.指辎车。 3.同"替"。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 戾[li4]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤他蓋切,音太。【說文】輺車旁推戶也。 又【集韻】【類篇】𠀤他計切,音替。又【集韻】大計切,音弟。義𠀤同。【說文】从戶,大聲。與下从犬者有別。

Thuyết Văn

輺車旁推戶也。 从戶。大聲。讀與釱同。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

輺車者、衣車也。前後有蔽。旁有可開之戶。 徒葢切。十五部。

【戻】(thế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 戶 (hộ) | Thanh phù (聲符): 大 (đại) Phiên thiết: 徒葢切 → đồ + cái | Đọc như: 釱 (đệ) Nghĩa: 輺車旁推戶 vậy。 từ 戶。đại (lớn) thanh。 đọc giống 釱 đồng với 。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 戾