扂
Pinyin: diàn
Tổng quan
then cửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diàn |
|---|---|
| Quảng Đông | dim3 |
| Nhật Bản | KANNUKI |
| Chú âm | ㄉㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | demx |
| Phản thiết | 徒念切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 忝 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 門閂。《集韻.上聲.忝韻》:「扂,戶牡。」唐.韓愈〈進學解〉:「夫大木為杗,細木為桷,欂櫨侏儒,椳闑扂楔,各得其宜,施以成室者,匠氏之工也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扂diàn 1.门闩。
Eng
- CC-CEDICT door latch
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】徒玷切【集韻】【正韻】徒點切【韻會】徒忝切,𠀤音簟。【集韻】戶牡也。或作𠂼。【韓愈·進學解】椳闑扂楔。 又【集韻】徒念切,音磹。所以止動也。【顏氏家訓】與扅通。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠂼