扌
thủ
Hán Việt: thủ · Pinyin: shǒu
Tổng quan
bộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǒu |
|---|---|
| Hán Việt | thủ |
| Quảng Đông | sau2 |
| Nhật Bản | TEHEN |
| Chú âm | ㄊㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjux |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của bộ {thủ} [手];
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扌shǒu 1.汉字部首。通称"提手旁"或"剔手旁"。用"扌"作部首的例字有扎﹑扔﹑打等。
Eng
- CC-CEDICT hand radical in Chinese characters (Kangxi radical 64), occurring in 提, 把, 打 etc
Nguồn gốc
overlaid
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 手 · 手