扏
Pinyin: qiú
Tổng quan
Tổng nét: 5Bộ:thủ 手(+2 nét)Hình thái:⿰⺘九Nét bút:一丨一ノフThương Hiệt: XQKN (重手大弓)Unicode:U+624FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㧨Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 巨鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扏qiú 1.缓,缓持。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:㧨【唐韻】巨鳩切【集韻】渠尤切,𠀤音求。緩持也。一曰不固也。一說扰字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㧨