払
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HARAU |
| Hàn Quốc | PWUL |
| Chú âm | ㄈㄢˇ |
| Phản thiết | 方犯切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chàng Xuất hiện 68 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chàng Xuất hiện 77 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chàng Xuất hiện 74 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: chàng Xuất hiện 39 lần trong Lục Vân Tiên
Eng
- CC-CEDICT to take|to fetch
- CC-CEDICT Japanese variant of 拂[fu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【川篇】方犯切。取也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 拂