扗
Tổng quan
biến thể cũ của 在[zai4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoi6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 재 |
| Chú âm | ㄗㄞˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 在[zai4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
在本字。【正字通】字彙音母,訓手指,與拇混。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư