扝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kho |
| Phản thiết | 苦胡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦胡切【集韻】空胡切,𠀤音枯。【揚子·方言】扝搷揚也。 又【廣韻】哀都切【集韻】汪胡切,𠀤音烏。引也。扝原字从亐。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư