Tổng quan

nhận nhận chìm [Eng: to dip, to sink]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan6
Nhật BảnSATE
Hàn Quốc

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhận nhận chìm [Eng: to dip, to sink]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【搜眞玉鏡】音刃。

Tự hình

  • Khải thư