扴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | git3 |
|---|---|
| Mân Nam | ke̍h |
| Hán ngữ Trung cổ | kret |
| Phản thiết | 訖黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古黠切【集韻】【韻會】【正韻】訖黠切,𠀤音戛。【說文】刮也。【廣韻】揩扴物也。【韓愈·征蜀聯句】室晏絲曉扴。【註】機杼揩扴聲。
Thuyết Văn
𠜜也。 从手。介聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與義同。𠜜小徐作。譌。大徐不誤。廣韵曰。扴者、揩扴物也。易。介于石。馬本作扴。云觸小石聲。按扴于石、謂摩磢于石也。 古黠切。十五部。
【扴】 (ciệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 介 (giới) Phiên thiết: Cổ hiệt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 黠 (hiệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𠜜 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢪅 · 𫽜