扻
Tổng quan
đánh chạy va vào ném, như ném đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄗˋ |
| Phản thiết | 苦感切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to strike|to run against|to throw, as a stone
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】側吏切,音胾。治髮也。【莊子·庚桑楚】𥳑髮而扻,數米而炊。 又子結切,音節。義同。 又側瑟切。與櫛同。 又【集韻】損,古作扻。註詳十畫。 又苦感切,音坎。擊也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư