抁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jyenx |
| Phản thiết | 粗兗切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤以轉切,音兗。【博雅】動也。又揣也。與𢯻同。 又【集韻】愈水切,音唯。又粗兗切,音雋。義𠀤同。 又兪絹切,緣去聲。亦動也。【老子·道德經】揣而銳之。【註】銳或作抁。 又兪芮切,音睿。義同。或作挩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 挩 · 𢯻 · 𭠐 · 挩