Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:thủ 手(+4 nét)Hình thái:⿰⺘心Nét bút:一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: QP (手心)Unicode:U+628BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢱶Không hiện chữ?

抋掯 · 选抋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcam3
Phản thiết七鴆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抋lè 1.古代筮法,数蓍草卜吉凶,称每次将数剩零余的蓍草夹在手指间为抋。亦用以指手指之间。 2.指零数。 3.西汉县名。 4.通"勒"。 5.通"捋"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】七鴆切,音沁。插也。與𢱶同。

Tự hình

  • Khải thư