Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:thủ 手(+4 nét)Hình thái:⿰⺘匀Nét bút:一丨一ノフ丶一Thương Hiệt: XXQPM (重重手心一)Unicode:U+62A3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 汮Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwan1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抣 tuō 古同"拖"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn