dèn

Pinyin: dèn

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘冉Nét bút:一丨一丨フ丨一一Thương Hiệt: QGB (手土月)Unicode:U+62A9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢪈Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindèn
Quảng Đôngnaam4
Hán ngữ Trung cổnom

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抩dèn 1.震撼,撼动。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗𢪈字。詳𢪈字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤙉