抳
Tổng quan
nai nai nịt [Eng: to tie clothes and sundries]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nai4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOMARU |
| Hán ngữ Trung cổ | nriex |
| Phản thiết | 女履切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女履切,尼上聲。【博雅】止也。一曰手指物也。 又與柅通。【易·姤卦】繫于金柅。王肅本作抳。 又【集韻】乃禮切,音禰。義同。 又女夷切,音尼。硏也。又【正韻】尼質切,音暱。亦止也。
Tự hình
- Khải thư