抷
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘丕Nét bút:一丨一一ノ丨丶一Thương Hiệt: QMFM (手一火一)Unicode:U+62B7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𥘻𣳎狉怌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Phản thiết | 匹眉切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抷 dèn两头同时用力,或一头固定而另一头用力,把线、绳、布匹、衣服等猛一拉。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】匹眉切【集韻】攀悲切,𠀤音丕。披也。
Tự hình
- Khải thư