抸
Pinyin: jiā
Tổng quan
bớp bớp tai [Eng: to box lightly someone's ears]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiā |
|---|---|
| Quảng Đông | hip3 |
| Phản thiết | 作荅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bốp bốp chát [Eng: to talk back bluntly]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抸jiā 1.同"挟"。夹持。 2.挈。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】作荅切,音帀持也。【玉篇】挈也。與挾同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư