Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘未Nét bút:一丨一一一丨ノ丶Thương Hiệt: QJD (手十木)Unicode:U+62BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmui6
Nhật BảnSAGURU
Phản thiết莫佩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】莫貝切,音昧。摸也。 又莫佩切,音妹。義同。

Tự hình

  • Khải thư