chù

Pinyin: chù

Tổng quan

Âm Hán Việt:chúcTổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘兄Nét bút:一丨一丨フ一ノフThương Hiệt: QRHU (手口竹山)Unicode:U+62C0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 柷Không hiện chữ? 祝況怳Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchù
Quảng Đôngzuk1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拀chù 1.打击乐器名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 柷字之譌。

Tự hình

  • Khải thư