bài

Pinyin: bài

Tổng quan

biến thể của chữ 拜[bai4] trong tiếng Nhật

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbài
Quảng Đôngbaai3
Nhật BảnOGAMU
Chú âmㄅㄞˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拝bài 1."拜"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 拜[bai4]

ja

  • JMdict bowing one's head (in respect or worship)|worship|respectfully yours

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 拜