拞
Pinyin: dǐ
Tổng quan
Âm Hán Việt:chỉ,đểTổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘丘Nét bút:一丨一ノ丨一丨一Thương Hiệt: QOM (手人一)Unicode:U+62DEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 抵Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | dai2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拞dǐ ⒈古同抵”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】同抵。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư