拠
Pinyin: jù
Tổng quan
biến thể của chữ 據 据 trong tiếng Nhật
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi3 |
| Nhật Bản | YORU |
| Hàn Quốc | KE |
| Chú âm | ㄐㄩˋ |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cớ Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: cớ Xuất hiện 7 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拠jù 1."据"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 據|据
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 據