kuò

Pinyin: kuò

Tổng quan

biến thể của chữ 擴 扩 trong tiếng Nhật

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuò
Quảng Đôngkwok3
Nhật BảnKAKU
Hàn QuốcHWAK
Chú âmㄎㄨㄛˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拡kuò 1."扩"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 擴|扩

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 擴