qiá

Pinyin: qiá

Tổng quan

nắm chặt bằng hai tay chống tay lên (hông)

拤把

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiá
Quảng Đôngkaa1
Chú âmㄑㄧㄚˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拤qiá 1.用两手掐住。 2.揪,拖。 3.叉。 4.克扣。

Eng

  • CC-CEDICT to grip with both hands|to put one's hands on (one's hips)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư