拪
Pinyin: qiān
Tổng quan
biến thể cũ của 遷 迁[qian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiān |
|---|---|
| Quảng Đông | cin1 |
| Nhật Bản | UTSURU |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
| Phản thiết | 余支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拪qiān 1.唐李阳冰有《拪先茔记三坟碑》。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 遷|迁[qian1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】遷古作拪。又作𢫥。註詳辵部十二畫。【六書正譌】作𢍱。【說文】本作𢰕。別作𢍱。字異音同,義亦相近。 又【集韻】余支切,音移。遷徙也。與迻同。古作拪。或作扡,又作𢼏。通作移。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư