nǐn

Pinyin: nǐn

Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘任Nét bút:一丨一ノ丨ノ一丨一Thương Hiệt: QOHG (手人竹土)Unicode:U+62F0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㳝㤛𥙛𤞘䇮挺Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǐn
Quảng Đôngnam5
Hán ngữ Trung cổnrimx
Phản thiết尼凜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giặm giặm lúa [Eng: to replace dead seedlings]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拰nǐn 1.搦。 2.摇动。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤尼凜切,紝上聲。搦也。一曰拰搦,調弓貌。

Tự hình

  • Khải thư