挀
Pinyin: bāi
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘𠂢Nét bút:一丨一ノノノフノ丶Thương Hiệt: QHHV (手竹竹女)Unicode:U+6300Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 派𥿯𥙎派Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bāi |
|---|---|
| Quảng Đông | baak3 |
| Phản thiết | 博厄切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挀bāi 1.裂开﹕劈开。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】博厄切,音蘖。【博雅】裂也。
Tự hình
- Khải thư