挄
Pinyin: guāng
Tổng quan
quẳng quẳng đi [Eng: to throw away]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guāng |
|---|---|
| Quảng Đông | kwok3 |
| Nhật Bản | HIROGERU |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm quàng quàng vào [Eng: to put on]
- Bảng Tra Chữ Nôm quẳng quẳng đi [Eng: to throw away]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: quàng Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挄guāng 1.诳,哄骗。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】與擴同。◎按《說文》桄與擴音義同。此改从手。
Tự hình
- Khải thư