duò đỏa

Hán Việt: đỏa · Pinyin: duò

Tổng quan

hư 揣.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinduò
Hán Việtđỏa
Quảng Đôngdo2
Hán ngữ Trung cổtuah
Phản thiết都果切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Điêm đỏa} [掂挅] cân nhắc.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挅duò ⒈同挆”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】丁果切【集韻】【韻會】【正韻】都果切,𠀤音朶。與揣同。稱量忖度也。 又搖也。 又【唐韻】【集韻】𠀤都唾切,音刴。亦量也。 又【廣韻】落帆也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 挆