duǒ

Pinyin: duǒ

Tổng quan

Âm Hán Việt:đoảTổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘朵Nét bút:一丨一ノフ一丨ノ丶Thương Hiệt: QHND (手竹弓木)Unicode:U+6306Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 挅Không hiện chữ? 𥙨𤤸𣳼Không hiện chữ? 1. Cũng như “đỏa” 挅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinduǒ
Quảng Đôngdo2
Hán ngữ Trung cổtuax

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挆duǒ 1.同"躲"。 2.同"朶"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 與挅同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 挅 · 挅 · 挅