挒
Pinyin: liè
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘列Nét bút:一丨一一ノフ丶丨丨Thương Hiệt: QMNN (手一弓弓)Unicode:U+6312Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢴴Không hiện chữ? 㤡𤞊洌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liè |
|---|---|
| Quảng Đông | lit6 |
| Hàn Quốc | 렬 |
| Hán ngữ Trung cổ | liet |
| Phản thiết | 良薛切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挒liè 1.牙齿咬碎骨头的声音。 2.扭。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】良薛切【集韻】力蘖切,𠀤音列。【埤蒼】搩也。一曰捩也。 又【韻會】力結切,與捩同。拗也,紾也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢴴