挓
Pinyin: zhā
Tổng quan
mở ra mở rộng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhā |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa1 |
| Mân Nam | thà |
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Chú âm | ㄓㄚˉ |
| Phản thiết | 陟加切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「挓挲」條。
Eng
- CC-CEDICT to open out|to expand
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟加切,音吒。挓挱,開貌。
Tự hình
- Khải thư