Pinyin:

Tổng quan

biến thể sai của 旅[lu:3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleoi5
Mân Namhiannh
Chú âmㄌㄨˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挔lǚ ⒈??(旅)”的讹字。

Eng

  • CC-CEDICT erroneous variant of 旅[lu : 3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音義同旅。又【篇韻】姓也。◎按廣韻旅俗作𢬜,此又譌从衣,更謬。𣥐,𣥏,古文旅。

Tự hình

  • Khải thư