挕
Tổng quan
nhĩ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dip3 |
|---|---|
| Mân Nam | hìnn |
| Phản thiết | 丁叶切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhĩ
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】丁叶切,音喋。打也。◎按𢬴字譌省,俗借爲攝字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
nhĩ
| Quảng Đông | dip3 |
|---|---|
| Mân Nam | hìnn |
| Phản thiết | 丁叶切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【篇海】丁叶切,音喋。打也。◎按𢬴字譌省,俗借爲攝字。