liě

Pinyin: liě

Tổng quan

to pluck, pick, tear; (Cant.) rubbing action Tổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘劣Nét bút:一丨一丨ノ丶ノフノThương Hiệt: QFHS (手火竹尸)Unicode:U+6318Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):むし.る (mushi.ru),むしりと.る (mushirito.ru)Âm Quảng Đông:lyut3 㨘𢬰毮Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliě
Quảng Đônglyut3
Nhật BảnMUSHIRU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挘liě 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư