挙
Pinyin: jǔ
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 舉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi2 |
| Nhật Bản | KYO |
| Chú âm | ㄐㄩˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挙jǔ 1."举"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 舉|举
ja
- JMdict action|behavior|behaviour|move|recommendation (of a person for a position)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢸁 · 擧 · 舉