挬
Pinyin: bó
Tổng quan
vụt vụt một gậy [Eng: to beat a stick]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | but6 |
| Hán ngữ Trung cổ | buot |
| Phản thiết | 薄沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vót vót tre [Eng: to sharpen bamboo]
- Bảng Tra Chữ Nôm vụt vụt một gậy [Eng: to beat a stick]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 拔。《廣韻.入聲.沒韻》:「挬,拔也。」《淮南子.覽冥》:「挬拔其本,蕪棄其本。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蒲沒切【集韻】薄沒切,𠀤音勃。拔也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢰏