Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai2
Hán ngữ Trung cổthex
Phản thiết土禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】他禮切【集韻】土禮切,𠀤音體。去涕淚也。 又【集韻】他計切,音替。拭也。

Tự hình

  • Khải thư