挰
Pinyin: chéng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘呈Nét bút:一丨一丨フ一一一丨一Thương Hiệt: QRMG (手口一土)Unicode:U+6330Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 珵浧悜Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | caang4 |
| Hán ngữ Trung cổ | drang |
| Phản thiết | 馳貞切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挰chéng 1.选择。 2.举,捧起。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】直庚切【集韻】除庚切,𠀤音棖。【博雅】挰掄,擇也。一曰舉也。 又【集韻】馳貞切,音呈。義同。
Tự hình
- Khải thư