挸
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘見Nét bút:一丨一丨フ一一一ノフThương Hiệt: QBUU (手月山山)Unicode:U+6338Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢹕𢺃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gin2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kenx |
| Phản thiết | 吉典切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: kén Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: kén Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挸jiǎn 1.擦拭。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𢹕【唐韻】【集韻】𠀤吉典切,音繭。拭也。或作𢺃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢹕 · 𢺃