Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 插[cha1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaap3
Nhật BảnSOU
Chú âmㄔㄚˉ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thọc Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 插[cha1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗插字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 插 · 揷