féng

Pinyin: féng

Tổng quan

Âm Hán Việt:bổng,phủngTổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘夆Nét bút:一丨一ノフ丶一一一丨Thương Hiệt: QHEJ (手竹水十)Unicode:U+6340Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 捧摓𢪋Không hiện chữ? 琒浲Không hiện chữ?

捀子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinféng
Quảng Đôngfung4
Mân Namphâng
Hán ngữ Trung cổbyung
Phản thiết房用切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bòng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捀féng 1.同"捧"。两手托物。 2.见"捀子"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤敷容切,音峰。【說文】奉也。 又【唐韻】扶用切【集韻】房用切,𠀤音俸。義同。一曰兩手分而數也。 又符容切,音逢。義同。或省作𢪋。亦作捧。通作摓。互詳摓字註。

Thuyết Văn

奉也。 从手。夆聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

奉者、承也。 敷容切。九部。

【捀】 (phụng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 夆 (phùng) Phiên thiết: Phu dung thiết Thượng tự: 敷 (phu) | Hạ tự: 容 (dung) Trung cổ thanh mẫu: 敷母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ông' Suy luận: phông (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phụng (Vâng) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢪋