捇
Tổng quan
xạch xe chạy xành xạch
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 七迹切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm xạch xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch [Eng: onomatopoeia of dry sound; loosely dressed]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: xách Xuất hiện 3 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼麥切,音剨。【說文】裂也。 又【集韻】霍虢切,音謋。義同。或作𢷓。 又郝格切,音赫。掘土謂之捇。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤七迹切,音磧。除撥也。與赤同。【周禮·秋官·赤犮氏註】赤犮,猶言捇拔也。主除蟲豸自埋者。
Thuyết Văn
裂也。 从手。赤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
周禮有赤犮氏。注云。赤犮猶捇拔也。捇拔、葢漢時有此語。 呼麥切。釋文采昔反。古音在五部。
【捇】 (xạch) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 赤 (xích) Phiên thiết: Hô mạch thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 麥 (mạch) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: liệt (Xé ra. Sự gì phá hoạ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢷓