Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘⿺日夨Nét bút:一丨一丨フ一一一フ丶Thương Hiệt: QANK (手日弓大)Unicode:U+6351Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik6
Phản thiết實側切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】實側切,音崱。攴也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn