捒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Mân Nam | sak |
| Nhật Bản | TSUTSUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | srioh |
| Phản thiết | 所據切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤筍勇切,同竦。敬也。一曰上也。又動也。本作𢱠。 又【唐韻】【集韻】𠀤所據切,音疏。裝也。 又【唐韻】色句切【集韻】【韻會】雙遇切,𠀤音數。又【集韻】舂遇切,輸去聲。義𠀤同。 又【集韻】【韻會】𠀤輸玉切。與束同。縛也。 又【集韻】先侯切,漱平聲。取也。與摗同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư