gia

Hán Việt: gia · Pinyin:

Tổng quan

biến thể cũ của 揶[ye2]

捓揄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtgia
Quảng Đôngje4
Nhật BảnMOTEASOBU
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄝˊ
Phản thiết余遮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {gia} [揶].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捓yé 1.见"捓揄"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 揶[ye2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】余遮切。同擨。捓揄,舉手相弄也。【白居易詩】時遭人指點,數被鬼捓揄。亦作擨𢶖。又或作歋歈。【說文】作歋𤻍。【後漢書】作邪。別作揶。互詳揄擨二字註。 又【集韻】羊諸切,音余。胥捓,殘餘也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 揶 · 揶