duệ

Hán Việt: duệ

Tổng quan

tiến bộ

捗攄 · 捗攎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtduệ
Quảng Đôngbou6
Mân Nampôo
Nhật BảnHAKADORU
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄨˋ
Phản thiết竹力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {duệ} [曳].;

Eng

  • CC-CEDICT to make progress

ja

  • JMdict progress

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲故切,音步。捗攎,收斂也。 又蓬逋切,音蒲。與荹同。荹攎,收亂草也。 又竹力切,音陟。打也。

Tự hình

  • Khải thư