捙
Pinyin: yè
Tổng quan
biến thể sai của 拽[ye4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jai6 |
| Mân Nam | tshia |
| Chú âm | ㄧㄝˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捙yè ⒈拽”的讹字。
Eng
- CC-CEDICT erroneous variant of 拽[ye4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音裔。牽引也。 又音曳。拖曳也。◎按音義同抴字。形近拽,譌,文重出。
Tự hình
- Khải thư