捚
Pinyin: zhāi
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘里Nét bút:一丨一丨フ一一丨一一Thương Hiệt: QWG (手田土)Unicode:U+635AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:재 𦎐𥚃理理狸浬悝Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāi |
|---|---|
| Quảng Đông | zaai1 |
| Hàn Quốc | 재 |
| Phản thiết | 莊皆切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捚zhāi 1.用手掌托起。 2.浸入沾上。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】莊皆切,音齋。掌擎也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư