Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:lữTổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘吕Nét bút:一丨一丨フ一丨フ一Thương Hiệt: QRR (手口口)Unicode:U+635BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 旅Không hiện chữ? 𦎑𣳮拮Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleoi5
Nhật BảnTOMO

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: trã Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lớ Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捛lǚ ⒈古同旅”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】音呂。師捛也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư